Hội ngộ

Hội ngộ(Động từ)
Gặp nhau [thường là không có hẹn trước, giữa những người thân thiết]
To meet (each other), often unexpectedly or without prior arrangement, usually among people who are close or familiar with one another
重聚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hội ngộ (reunion; meet up) (formal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ buổi gặp lại, động từ chỉ hành động gặp gỡ sau thời gian xa cách. Nghĩa phổ biến: gặp nhau trở lại để trò chuyện và ôn lại kỷ niệm. Dùng dạng trang trọng khi nói về sự kiện chính thức hoặc truyền thông, dùng ít trang trọng hơn trong giao tiếp thân mật khi nói về cuộc gặp của bạn bè hoặc gia đình.
hội ngộ (reunion; meet up) (formal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ buổi gặp lại, động từ chỉ hành động gặp gỡ sau thời gian xa cách. Nghĩa phổ biến: gặp nhau trở lại để trò chuyện và ôn lại kỷ niệm. Dùng dạng trang trọng khi nói về sự kiện chính thức hoặc truyền thông, dùng ít trang trọng hơn trong giao tiếp thân mật khi nói về cuộc gặp của bạn bè hoặc gia đình.
