ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hội ngộ trong tiếng Anh

Hội ngộ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hội ngộ(Động từ)

01

Gặp nhau [thường là không có hẹn trước, giữa những người thân thiết]

To meet (each other), often unexpectedly or without prior arrangement, usually among people who are close or familiar with one another

重聚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hội ngộ/

hội ngộ (reunion; meet up) (formal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ buổi gặp lại, động từ chỉ hành động gặp gỡ sau thời gian xa cách. Nghĩa phổ biến: gặp nhau trở lại để trò chuyện và ôn lại kỷ niệm. Dùng dạng trang trọng khi nói về sự kiện chính thức hoặc truyền thông, dùng ít trang trọng hơn trong giao tiếp thân mật khi nói về cuộc gặp của bạn bè hoặc gia đình.

hội ngộ (reunion; meet up) (formal) — danh từ/động từ: danh từ chỉ buổi gặp lại, động từ chỉ hành động gặp gỡ sau thời gian xa cách. Nghĩa phổ biến: gặp nhau trở lại để trò chuyện và ôn lại kỷ niệm. Dùng dạng trang trọng khi nói về sự kiện chính thức hoặc truyền thông, dùng ít trang trọng hơn trong giao tiếp thân mật khi nói về cuộc gặp của bạn bè hoặc gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.