ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hội nhập trong tiếng Anh

Hội nhập

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hội nhập(Động từ)

01

Tham gia vào một cộng đồng để cùng hoạt động và phát triển với cộng đồng ấy [thường nói về quan hệ giữa các dân tộc, các quốc gia]

To join and become part of a community, cooperating and developing together with that community (often used about relations between peoples or countries)

融入社区,携手发展

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hội nhập/

hội nhập — (formal) integration, (informal) hòa nhập; danh từ. Hội nhập chỉ quá trình hoặc trạng thái tham gia, tương tác và thích nghi với cộng đồng, tổ chức hoặc môi trường mới, thường về văn hóa, kinh tế hoặc xã hội. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, học thuật, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc ai đó nhanh chóng hòa nhập với nhóm, lớp hoặc môi trường sống mới.

hội nhập — (formal) integration, (informal) hòa nhập; danh từ. Hội nhập chỉ quá trình hoặc trạng thái tham gia, tương tác và thích nghi với cộng đồng, tổ chức hoặc môi trường mới, thường về văn hóa, kinh tế hoặc xã hội. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, học thuật, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc ai đó nhanh chóng hòa nhập với nhóm, lớp hoặc môi trường sống mới.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.