Hội nhập

Hội nhập(Động từ)
Tham gia vào một cộng đồng để cùng hoạt động và phát triển với cộng đồng ấy [thường nói về quan hệ giữa các dân tộc, các quốc gia]
To join and become part of a community, cooperating and developing together with that community (often used about relations between peoples or countries)
融入社区,携手发展
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hội nhập — (formal) integration, (informal) hòa nhập; danh từ. Hội nhập chỉ quá trình hoặc trạng thái tham gia, tương tác và thích nghi với cộng đồng, tổ chức hoặc môi trường mới, thường về văn hóa, kinh tế hoặc xã hội. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, học thuật, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc ai đó nhanh chóng hòa nhập với nhóm, lớp hoặc môi trường sống mới.
hội nhập — (formal) integration, (informal) hòa nhập; danh từ. Hội nhập chỉ quá trình hoặc trạng thái tham gia, tương tác và thích nghi với cộng đồng, tổ chức hoặc môi trường mới, thường về văn hóa, kinh tế hoặc xã hội. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, học thuật, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc ai đó nhanh chóng hòa nhập với nhóm, lớp hoặc môi trường sống mới.
