Hội nhập quốc tế

Hội nhập quốc tế (Cụm từ)
Quá trình hoặc hành động kết nối và tham gia vào các hoạt động toàn cầu của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.
The process or action of connecting and participating in global activities of a country, organization, or individual.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Quá trình một quốc gia hoặc tổ chức tham gia và hòa nhập sâu rộng vào các hoạt động kinh tế, chính trị, văn hóa toàn cầu.
The process by which a country or organization participates and integrates deeply into global economic, political, and cultural activities.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hội nhập quốc tế (formal) có thể dịch là "international integration" trong tiếng Anh. Đây là cụm danh từ chỉ quá trình một quốc gia hoặc tổ chức tham gia sâu rộng vào các hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội toàn cầu. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh chính thức như chính sách quốc gia, hợp tác quốc tế. Trong giao tiếp thông thường, ít dùng dạng rút gọn hay từ đồng nghĩa không trang trọng.
Hội nhập quốc tế (formal) có thể dịch là "international integration" trong tiếng Anh. Đây là cụm danh từ chỉ quá trình một quốc gia hoặc tổ chức tham gia sâu rộng vào các hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội toàn cầu. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh chính thức như chính sách quốc gia, hợp tác quốc tế. Trong giao tiếp thông thường, ít dùng dạng rút gọn hay từ đồng nghĩa không trang trọng.
