ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hội nhập quốc tế trong tiếng Anh

Hội nhập quốc tế

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hội nhập quốc tế (Cụm từ)

01

Quá trình hoặc hành động kết nối và tham gia vào các hoạt động toàn cầu của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.

The process or action of connecting and participating in global activities of a country, organization, or individual.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Quá trình một quốc gia hoặc tổ chức tham gia và hòa nhập sâu rộng vào các hoạt động kinh tế, chính trị, văn hóa toàn cầu.

The process by which a country or organization participates and integrates deeply into global economic, political, and cultural activities.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hội nhập quốc tế/

Hội nhập quốc tế (formal) có thể dịch là "international integration" trong tiếng Anh. Đây là cụm danh từ chỉ quá trình một quốc gia hoặc tổ chức tham gia sâu rộng vào các hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội toàn cầu. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh chính thức như chính sách quốc gia, hợp tác quốc tế. Trong giao tiếp thông thường, ít dùng dạng rút gọn hay từ đồng nghĩa không trang trọng.

Hội nhập quốc tế (formal) có thể dịch là "international integration" trong tiếng Anh. Đây là cụm danh từ chỉ quá trình một quốc gia hoặc tổ chức tham gia sâu rộng vào các hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội toàn cầu. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh chính thức như chính sách quốc gia, hợp tác quốc tế. Trong giao tiếp thông thường, ít dùng dạng rút gọn hay từ đồng nghĩa không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.