Hội thao

Hội thao(Danh từ)
Cuộc trình diễn các thao tác kĩ thuật, chiến thuật, đội ngũ, thể thao quân sự, nhằm kiểm tra và đánh giá kết quả huấn luyện
A military or sports demonstration event where teams perform technical and tactical drills to test and evaluate training results (a field exercise or competitive drill showcase)
军事体育演示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) sports competition; (informal) sports meet — danh từ: hội thao là sự kiện thi đấu thể thao giữa các đội hoặc cá nhân trong tổ chức, trường học hoặc cộng đồng, thường gồm nhiều bộ môn; dùng (formal) khi nói trang trọng trong thông báo, báo chí hoặc chương trình; dùng (informal) khi nói thân mật với đồng nghiệp, học sinh hoặc bạn bè về hoạt động thể thao nội bộ.
(formal) sports competition; (informal) sports meet — danh từ: hội thao là sự kiện thi đấu thể thao giữa các đội hoặc cá nhân trong tổ chức, trường học hoặc cộng đồng, thường gồm nhiều bộ môn; dùng (formal) khi nói trang trọng trong thông báo, báo chí hoặc chương trình; dùng (informal) khi nói thân mật với đồng nghiệp, học sinh hoặc bạn bè về hoạt động thể thao nội bộ.
