Hội thảo

Hội thảo(Động từ)
Họp rộng rãi để thảo luận, bày tỏ, trao đổi ý kiến về một vấn đề chung
To hold a conference or seminar to discuss and exchange opinions about a common issue
召开会议讨论问题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hội thảo — workshop (informal), conference/ seminar (formal). Danh từ. Chỉ một cuộc họp có tổ chức để thảo luận, trao đổi kiến thức hoặc nghiên cứu chủ đề chuyên môn. Dùng “conference/seminar” khi nói trang trọng, mang tính học thuật hoặc sự kiện lớn; dùng “workshop” trong ngữ cảnh thực hành, tương tác, đào tạo nhỏ hơn và thân mật hơn.
hội thảo — workshop (informal), conference/ seminar (formal). Danh từ. Chỉ một cuộc họp có tổ chức để thảo luận, trao đổi kiến thức hoặc nghiên cứu chủ đề chuyên môn. Dùng “conference/seminar” khi nói trang trọng, mang tính học thuật hoặc sự kiện lớn; dùng “workshop” trong ngữ cảnh thực hành, tương tác, đào tạo nhỏ hơn và thân mật hơn.
