Hỏi tiền

Hỏi tiền(Động từ)
Yêu cầu ai trả tiền, đòi tiền ai đó.
To ask someone to pay; to demand money from someone (e.g., asking someone to cover a bill or repay money owed).
要钱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hỏi tiền — ask for money (formal) / ask for cash, hit someone up for money (informal); cụm từ, động từ chỉ hành động yêu cầu người khác đưa hoặc cho tiền. Nghĩa phổ biến là xin hoặc yêu cầu hỗ trợ tài chính ngắn hạn. Dùng dạng chính thức trong văn bản, thương lượng, yêu cầu lịch sự; dùng cách nói thân mật khi nói chuyện bạn bè, xin góp tiền nhỏ hoặc nhờ vặt trong đời sống hàng ngày.
hỏi tiền — ask for money (formal) / ask for cash, hit someone up for money (informal); cụm từ, động từ chỉ hành động yêu cầu người khác đưa hoặc cho tiền. Nghĩa phổ biến là xin hoặc yêu cầu hỗ trợ tài chính ngắn hạn. Dùng dạng chính thức trong văn bản, thương lượng, yêu cầu lịch sự; dùng cách nói thân mật khi nói chuyện bạn bè, xin góp tiền nhỏ hoặc nhờ vặt trong đời sống hàng ngày.
