Hời

Hời(Tính từ)
Có lợi nhiều về mặt giá cả, trong việc mua bán
Profitable; advantageous in terms of price, especially a good or favorable deal when buying or selling
划算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hời — English: (informal) lucky, advantageous; (formal) favorable. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa: diễn tả việc gặp thuận lợi, có lợi hoặc được lợi bất ngờ so với dự tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để khen may mắn hoặc lợi ích; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “thuận lợi” hoặc “có lợi” khi cần lịch sự.
hời — English: (informal) lucky, advantageous; (formal) favorable. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa: diễn tả việc gặp thuận lợi, có lợi hoặc được lợi bất ngờ so với dự tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để khen may mắn hoặc lợi ích; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “thuận lợi” hoặc “có lợi” khi cần lịch sự.
