Hom hỏm

Hom hỏm(Trạng từ)
Rất sâu
Deeply; very deep
非常深
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hom hỏm: (formal) absent-minded, forgetful; (informal) ditzy, spaced-out. Từ loại: tính từ (miêu tả người). Nghĩa ngắn: chỉ người hay quên, lơ đãng, không chú ý đến chi tiết. Hướng dùng: dùng từ formal trong văn viết lịch sự hoặc mô tả trung tính; dùng informal khi nói thân mật, tếu táo với bạn bè hoặc để nhấn mạnh tính ngơ ngác, hài hước.
hom hỏm: (formal) absent-minded, forgetful; (informal) ditzy, spaced-out. Từ loại: tính từ (miêu tả người). Nghĩa ngắn: chỉ người hay quên, lơ đãng, không chú ý đến chi tiết. Hướng dùng: dùng từ formal trong văn viết lịch sự hoặc mô tả trung tính; dùng informal khi nói thân mật, tếu táo với bạn bè hoặc để nhấn mạnh tính ngơ ngác, hài hước.
