Hôm xưa

Hôm xưa(Danh từ)
Ngày đã qua lâu rồi
The past; a long time ago; former days
过去的日子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như hôm kia
The other day; like the other day
前几天
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) formerly, (informal) back in the day — (trạng từ). “Hôm xưa” chỉ thời gian trong quá khứ, thường dùng để nhắc về những sự việc, thói quen hoặc kỷ niệm đã qua. Dùng trong văn nói thân mật và kể chuyện hoài niệm; dùng dạng trang trọng hơn khi viết văn, thuật lại lịch sử hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, còn dạng thân mật phù hợp cho trò chuyện cá nhân, kể kỷ niệm gia đình hoặc tán gẫu.
(formal) formerly, (informal) back in the day — (trạng từ). “Hôm xưa” chỉ thời gian trong quá khứ, thường dùng để nhắc về những sự việc, thói quen hoặc kỷ niệm đã qua. Dùng trong văn nói thân mật và kể chuyện hoài niệm; dùng dạng trang trọng hơn khi viết văn, thuật lại lịch sử hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, còn dạng thân mật phù hợp cho trò chuyện cá nhân, kể kỷ niệm gia đình hoặc tán gẫu.
