ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hôm xưa trong tiếng Anh

Hôm xưa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hôm xưa(Danh từ)

01

Ngày đã qua lâu rồi

The past; a long time ago; former days

过去的日子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Như hôm kia

The other day; like the other day

前几天

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hôm xưa/

(formal) formerly, (informal) back in the day — (trạng từ). “Hôm xưa” chỉ thời gian trong quá khứ, thường dùng để nhắc về những sự việc, thói quen hoặc kỷ niệm đã qua. Dùng trong văn nói thân mật và kể chuyện hoài niệm; dùng dạng trang trọng hơn khi viết văn, thuật lại lịch sử hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, còn dạng thân mật phù hợp cho trò chuyện cá nhân, kể kỷ niệm gia đình hoặc tán gẫu.

(formal) formerly, (informal) back in the day — (trạng từ). “Hôm xưa” chỉ thời gian trong quá khứ, thường dùng để nhắc về những sự việc, thói quen hoặc kỷ niệm đã qua. Dùng trong văn nói thân mật và kể chuyện hoài niệm; dùng dạng trang trọng hơn khi viết văn, thuật lại lịch sử hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, còn dạng thân mật phù hợp cho trò chuyện cá nhân, kể kỷ niệm gia đình hoặc tán gẫu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.