Hộn

Hộn (Động từ)
Dồn lại làm một
To gather together into one; to combine or consolidate
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trộn lẫn
To mix together; to blend or combine different things
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) clash, jolt; (informal) —. Từ loại: danh từ/động từ hiếm gặp. Định nghĩa: (hộn) chỉ va chạm mạnh, xô xát hoặc bất ngờ gây chấn động về thể chất hoặc tinh thần; cũng dùng mô tả trạng thái hỗn loạn khi nhiều yếu tố va đập nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh mức độ va chạm; không có dạng thông dụng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) clash, jolt; (informal) —. Từ loại: danh từ/động từ hiếm gặp. Định nghĩa: (hộn) chỉ va chạm mạnh, xô xát hoặc bất ngờ gây chấn động về thể chất hoặc tinh thần; cũng dùng mô tả trạng thái hỗn loạn khi nhiều yếu tố va đập nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh mức độ va chạm; không có dạng thông dụng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
