ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hộn trong tiếng Anh

Hộn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hộn (Động từ)

01

Dồn lại làm một

To gather together into one; to combine or consolidate

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trộn lẫn

To mix together; to blend or combine different things

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hộn/

(formal) clash, jolt; (informal) —. Từ loại: danh từ/động từ hiếm gặp. Định nghĩa: (hộn) chỉ va chạm mạnh, xô xát hoặc bất ngờ gây chấn động về thể chất hoặc tinh thần; cũng dùng mô tả trạng thái hỗn loạn khi nhiều yếu tố va đập nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh mức độ va chạm; không có dạng thông dụng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) clash, jolt; (informal) —. Từ loại: danh từ/động từ hiếm gặp. Định nghĩa: (hộn) chỉ va chạm mạnh, xô xát hoặc bất ngờ gây chấn động về thể chất hoặc tinh thần; cũng dùng mô tả trạng thái hỗn loạn khi nhiều yếu tố va đập nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh mức độ va chạm; không có dạng thông dụng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.