Hờn

Hờn(Động từ)
Có điều không bằng lòng với người có quan hệ thân thiết, nhưng không nói ra mà tỏ bằng thái độ, hành động cốt cho người ấy biết [thường nói về trẻ em hoặc phụ nữ]
To sulk — to show displeasure or hurt to someone close (often by silent behavior or pouting) instead of saying it directly, commonly used for children or women.
生气不说话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hờn(Danh từ)
Nỗi uất ức, căm hận sâu sắc
Deep resentment; a feeling of bitter anger or grievance
深深的怨恨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hờn — (formal) sulkiness; (informal) sulk/hold a grudge. Từ loại: tính từ/động từ diễn tả trạng thái giận nhưng không biểu lộ gay gắt, thường im lặng, buồn bã hoặc bướng bỉnh. Nghĩa phổ biến: cảm thấy bị tổn thương và thể hiện bằng thái độ lặng lẽ, tránh nói chuyện hoặc bơ nhau. Dùng (formal) khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, người thân.
hờn — (formal) sulkiness; (informal) sulk/hold a grudge. Từ loại: tính từ/động từ diễn tả trạng thái giận nhưng không biểu lộ gay gắt, thường im lặng, buồn bã hoặc bướng bỉnh. Nghĩa phổ biến: cảm thấy bị tổn thương và thể hiện bằng thái độ lặng lẽ, tránh nói chuyện hoặc bơ nhau. Dùng (formal) khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, người thân.
