Hỗn hợp

Hỗn hợp(Danh từ)
Tập hợp gồm nhiều chất trộn lẫn với nhau mà mỗi chất giữ nguyên được tính chất vật lí, hoá học của mình
A mixture made of two or more substances mixed together in which each substance keeps its own physical and chemical properties (e.g., a saltwater or sand-and-iron mix) — commonly called a "mixture".
混合物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hỗn hợp(Tính từ)
Gồm có nhiều thành phần, trong đó mỗi thành phần vẫn giữ được tính chất riêng của mình
Composed of several different parts or elements, where each part still keeps its own separate properties (e.g., a mixture made of distinct components)
由不同部分组成的混合物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hỗn hợp: (formal) mixture; (informal) blend. Danh từ. Danh từ chỉ vật hoặc chất gồm hai hay nhiều thành phần trộn lẫn với nhau, thường không phản ánh cấu trúc đơn lẻ của từng phần. Dùng từ formal “mixture” khi mô tả khoa học, kỹ thuật hoặc công thức chính thức; dùng “blend” khi nói thân mật, quảng cáo hoặc miêu tả hương vị, mùi vị và phối trộn phi chính thức.
hỗn hợp: (formal) mixture; (informal) blend. Danh từ. Danh từ chỉ vật hoặc chất gồm hai hay nhiều thành phần trộn lẫn với nhau, thường không phản ánh cấu trúc đơn lẻ của từng phần. Dùng từ formal “mixture” khi mô tả khoa học, kỹ thuật hoặc công thức chính thức; dùng “blend” khi nói thân mật, quảng cáo hoặc miêu tả hương vị, mùi vị và phối trộn phi chính thức.
