ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hỗn hợp trong tiếng Anh

Hỗn hợp

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hỗn hợp(Danh từ)

01

Tập hợp gồm nhiều chất trộn lẫn với nhau mà mỗi chất giữ nguyên được tính chất vật lí, hoá học của mình

A mixture made of two or more substances mixed together in which each substance keeps its own physical and chemical properties (e.g., a saltwater or sand-and-iron mix) — commonly called a "mixture".

混合物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hỗn hợp(Tính từ)

01

Gồm có nhiều thành phần, trong đó mỗi thành phần vẫn giữ được tính chất riêng của mình

Composed of several different parts or elements, where each part still keeps its own separate properties (e.g., a mixture made of distinct components)

由不同部分组成的混合物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hỗn hợp/

hỗn hợp: (formal) mixture; (informal) blend. Danh từ. Danh từ chỉ vật hoặc chất gồm hai hay nhiều thành phần trộn lẫn với nhau, thường không phản ánh cấu trúc đơn lẻ của từng phần. Dùng từ formal “mixture” khi mô tả khoa học, kỹ thuật hoặc công thức chính thức; dùng “blend” khi nói thân mật, quảng cáo hoặc miêu tả hương vị, mùi vị và phối trộn phi chính thức.

hỗn hợp: (formal) mixture; (informal) blend. Danh từ. Danh từ chỉ vật hoặc chất gồm hai hay nhiều thành phần trộn lẫn với nhau, thường không phản ánh cấu trúc đơn lẻ của từng phần. Dùng từ formal “mixture” khi mô tả khoa học, kỹ thuật hoặc công thức chính thức; dùng “blend” khi nói thân mật, quảng cáo hoặc miêu tả hương vị, mùi vị và phối trộn phi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.