ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hỗn mang trong tiếng Anh

Hỗn mang

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hỗn mang(Tính từ)

01

Ở tình trạng mọi thứ đều đang còn hỗn độn, mờ mịt [thường nói về thế giới ở thời nguyên thuỷ]

In a chaotic, confused, or murky state — used to describe a time or world (often prehistoric) when everything was disorderly and unclear

混乱不堪的状态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hỗn mang/

hỗn mang — English: (formal) chaos; (informal) mess. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái hỗn loạn, lộn xộn, thiếu trật tự hoặc quy chuẩn rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để mô tả tình huống nghiêm trọng, tổ chức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, chỉ bừa bộn, không ngăn nắp; tránh dùng trong văn viết trang trọng khi cần từ chuyên môn.

hỗn mang — English: (formal) chaos; (informal) mess. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái hỗn loạn, lộn xộn, thiếu trật tự hoặc quy chuẩn rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để mô tả tình huống nghiêm trọng, tổ chức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, chỉ bừa bộn, không ngăn nắp; tránh dùng trong văn viết trang trọng khi cần từ chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.