Hỗn mang

Hỗn mang(Tính từ)
Ở tình trạng mọi thứ đều đang còn hỗn độn, mờ mịt [thường nói về thế giới ở thời nguyên thuỷ]
In a chaotic, confused, or murky state — used to describe a time or world (often prehistoric) when everything was disorderly and unclear
混乱不堪的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hỗn mang — English: (formal) chaos; (informal) mess. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái hỗn loạn, lộn xộn, thiếu trật tự hoặc quy chuẩn rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để mô tả tình huống nghiêm trọng, tổ chức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, chỉ bừa bộn, không ngăn nắp; tránh dùng trong văn viết trang trọng khi cần từ chuyên môn.
hỗn mang — English: (formal) chaos; (informal) mess. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái hỗn loạn, lộn xộn, thiếu trật tự hoặc quy chuẩn rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để mô tả tình huống nghiêm trọng, tổ chức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, chỉ bừa bộn, không ngăn nắp; tránh dùng trong văn viết trang trọng khi cần từ chuyên môn.
