ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hôn nhau trong tiếng Anh

Hôn nhau

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hôn nhau(Động từ)

01

Chạm môi nhau như một hành động thể hiện tình cảm thân mật hoặc yêu thương

To kiss (touch mouths together as an expression of affection or love)

亲吻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hôn nhau/

hôn nhau — kiss (formal); smooch, make out (informal). Động từ miêu tả hành động hai người chạm môi hoặc hôn nhau bằng cảm xúc thân mật. Nghĩa phổ biến là thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc thân mật giữa bạn đời, người yêu. Dùng từ chính thức “kiss” trong văn viết, mô tả lịch sự; dùng “smooch/make out” khi nói chuyện thân mật, không trang trọng hoặc miêu tả hành vi mãnh liệt hơn.

hôn nhau — kiss (formal); smooch, make out (informal). Động từ miêu tả hành động hai người chạm môi hoặc hôn nhau bằng cảm xúc thân mật. Nghĩa phổ biến là thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc thân mật giữa bạn đời, người yêu. Dùng từ chính thức “kiss” trong văn viết, mô tả lịch sự; dùng “smooch/make out” khi nói chuyện thân mật, không trang trọng hoặc miêu tả hành vi mãnh liệt hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.