Hôn nhau

Hôn nhau(Động từ)
Chạm môi nhau như một hành động thể hiện tình cảm thân mật hoặc yêu thương
To kiss (touch mouths together as an expression of affection or love)
亲吻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hôn nhau — kiss (formal); smooch, make out (informal). Động từ miêu tả hành động hai người chạm môi hoặc hôn nhau bằng cảm xúc thân mật. Nghĩa phổ biến là thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc thân mật giữa bạn đời, người yêu. Dùng từ chính thức “kiss” trong văn viết, mô tả lịch sự; dùng “smooch/make out” khi nói chuyện thân mật, không trang trọng hoặc miêu tả hành vi mãnh liệt hơn.
hôn nhau — kiss (formal); smooch, make out (informal). Động từ miêu tả hành động hai người chạm môi hoặc hôn nhau bằng cảm xúc thân mật. Nghĩa phổ biến là thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc thân mật giữa bạn đời, người yêu. Dùng từ chính thức “kiss” trong văn viết, mô tả lịch sự; dùng “smooch/make out” khi nói chuyện thân mật, không trang trọng hoặc miêu tả hành vi mãnh liệt hơn.
