Hôn quân bạo chúa

Hôn quân bạo chúa (Danh từ)
Vị vua hoặc người nắm quyền cai trị vừa ngu dốt, bất tài (hôn quân), vừa độc ác, tàn bạo, chuyên chế (bạo chúa), gây khổ cực cho dân chúng.
A ruler who is both incompetent and cruel — an ignorant, incapable monarch who rules tyrannically and causes great suffering for the people (a foolish despot).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hôn quân bạo chúa — English: tyrant ruler (formal), despotic monarch (informal). Danh từ ghép. Nghĩa phổ biến: chỉ vua hoặc người cầm quyền hành xử tàn bạo, chuyên quyền và áp bức nhân dân. Dùng trong văn viết lịch sử, chính trị để chỉ phủ định nghiêm trọng (formal); có thể dùng trong văn nói hoặc báo chí giật gân khi muốn nhấn mạnh tính chuyên quyền, thậm chí phê phán mạnh mẽ (informal).
hôn quân bạo chúa — English: tyrant ruler (formal), despotic monarch (informal). Danh từ ghép. Nghĩa phổ biến: chỉ vua hoặc người cầm quyền hành xử tàn bạo, chuyên quyền và áp bức nhân dân. Dùng trong văn viết lịch sử, chính trị để chỉ phủ định nghiêm trọng (formal); có thể dùng trong văn nói hoặc báo chí giật gân khi muốn nhấn mạnh tính chuyên quyền, thậm chí phê phán mạnh mẽ (informal).
