ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hông trong tiếng Anh

Hông

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hông(Danh từ)

01

Vùng hai bên của bụng dưới, ngang với xương chậu

Hip(s) — the sides of the lower abdomen at the level of the pelvis; the bony area on each side of the body below the waist.

臀部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mặt bên, phía bên của cái gì đó, nơi nào đó

Side — the side or surface of something; the area on one side of a place or object

侧面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chõ to

A large, round cooking pot (a big steamer or rice-cooking pot)

大蒸锅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hông(Động từ)

01

Đồ bằng nồi hông

To make or cook something using a clay pot (to prepare food in a clay pot)

用陶罐做饭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hông/

hông — English: (formal) hip; (informal) waist/side. Danh từ: bộ phận cơ thể ở hai bên dưới thắt lưng. Nghĩa phổ biến: phần nối giữa hông và đùi, nơi có xương chậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “hip” trong văn viết y học/miêu tả cơ thể; dùng cách nói thông dụng (informal) khi nói chuyện thân mật về vóc dáng hoặc trang phục.

hông — English: (formal) hip; (informal) waist/side. Danh từ: bộ phận cơ thể ở hai bên dưới thắt lưng. Nghĩa phổ biến: phần nối giữa hông và đùi, nơi có xương chậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “hip” trong văn viết y học/miêu tả cơ thể; dùng cách nói thông dụng (informal) khi nói chuyện thân mật về vóc dáng hoặc trang phục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.