Hông

Hông(Danh từ)
Vùng hai bên của bụng dưới, ngang với xương chậu
Hip(s) — the sides of the lower abdomen at the level of the pelvis; the bony area on each side of the body below the waist.
臀部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mặt bên, phía bên của cái gì đó, nơi nào đó
Side — the side or surface of something; the area on one side of a place or object
侧面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chõ to
A large, round cooking pot (a big steamer or rice-cooking pot)
大蒸锅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hông(Động từ)
Đồ bằng nồi hông
To make or cook something using a clay pot (to prepare food in a clay pot)
用陶罐做饭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hông — English: (formal) hip; (informal) waist/side. Danh từ: bộ phận cơ thể ở hai bên dưới thắt lưng. Nghĩa phổ biến: phần nối giữa hông và đùi, nơi có xương chậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “hip” trong văn viết y học/miêu tả cơ thể; dùng cách nói thông dụng (informal) khi nói chuyện thân mật về vóc dáng hoặc trang phục.
hông — English: (formal) hip; (informal) waist/side. Danh từ: bộ phận cơ thể ở hai bên dưới thắt lưng. Nghĩa phổ biến: phần nối giữa hông và đùi, nơi có xương chậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “hip” trong văn viết y học/miêu tả cơ thể; dùng cách nói thông dụng (informal) khi nói chuyện thân mật về vóc dáng hoặc trang phục.
