ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Họng trong tiếng Anh

Họng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Họng(Danh từ)

01

Khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản

Throat — the hollow part at the back of the mouth and neck that connects the mouth to the esophagus and the windpipe

喉咙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Họng của con người, được coi là biểu tượng của sự phát ngôn [hàm ý khinh]

Throat; used figuratively to refer to someone’s speech or voice (often with a derisive or contemptuous tone)

喉咙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bộ phận thông từ trong lòng của một số vật với bên ngoài

Throat; the passage or opening that connects the inside of something to the outside (e.g., the throat in animals or a narrow opening/neck of a container)

喉咙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/họng/

họng — throat (formal) — danh từ. Danh từ chỉ phần cổ trong cơ thể nối miệng với thực quản và khí quản, nơi phát âm và nuốt; cũng dùng cho họng họng cây hoặc hang tối. Sử dụng nghĩa y học, mô tả giải phẫu hoặc khi nói chuẩn mực; dùng cách lịch sự, trang trọng. Không có dạng thông tục riêng phổ biến; trong hội thoại có thể dùng từ thay thế như “cổ họng” để nói nhẹ nhàng hơn.

họng — throat (formal) — danh từ. Danh từ chỉ phần cổ trong cơ thể nối miệng với thực quản và khí quản, nơi phát âm và nuốt; cũng dùng cho họng họng cây hoặc hang tối. Sử dụng nghĩa y học, mô tả giải phẫu hoặc khi nói chuẩn mực; dùng cách lịch sự, trang trọng. Không có dạng thông tục riêng phổ biến; trong hội thoại có thể dùng từ thay thế như “cổ họng” để nói nhẹ nhàng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.