Họng

Họng(Danh từ)
Khoang rỗng trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản
Throat — the hollow part at the back of the mouth and neck that connects the mouth to the esophagus and the windpipe
喉咙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Họng của con người, được coi là biểu tượng của sự phát ngôn [hàm ý khinh]
Throat; used figuratively to refer to someone’s speech or voice (often with a derisive or contemptuous tone)
喉咙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận thông từ trong lòng của một số vật với bên ngoài
Throat; the passage or opening that connects the inside of something to the outside (e.g., the throat in animals or a narrow opening/neck of a container)
喉咙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
họng — throat (formal) — danh từ. Danh từ chỉ phần cổ trong cơ thể nối miệng với thực quản và khí quản, nơi phát âm và nuốt; cũng dùng cho họng họng cây hoặc hang tối. Sử dụng nghĩa y học, mô tả giải phẫu hoặc khi nói chuẩn mực; dùng cách lịch sự, trang trọng. Không có dạng thông tục riêng phổ biến; trong hội thoại có thể dùng từ thay thế như “cổ họng” để nói nhẹ nhàng hơn.
họng — throat (formal) — danh từ. Danh từ chỉ phần cổ trong cơ thể nối miệng với thực quản và khí quản, nơi phát âm và nuốt; cũng dùng cho họng họng cây hoặc hang tối. Sử dụng nghĩa y học, mô tả giải phẫu hoặc khi nói chuẩn mực; dùng cách lịch sự, trang trọng. Không có dạng thông tục riêng phổ biến; trong hội thoại có thể dùng từ thay thế như “cổ họng” để nói nhẹ nhàng hơn.
