Hóng

Hóng(Động từ)
Chờ sẵn để đón lấy
To wait eagerly to take or receive something; to hang around hoping to get something (e.g., wait to catch news, a gift, or an opportunity)
期待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chờ sẵn để đón nghe
To wait eagerly to hear or find out (news/gossip); to be on the lookout for someone's updates
期待听到消息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hướng về phía nào đó, có ý chờ đón
To look forward to or wait for something or someone; to face or turn toward a place while expecting or keeping watch
期待或等待某人或某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hóng: (formal) to await, to anticipate; (informal) to be eager to hear/gossip. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc muốn biết tin tức, thông tin mới nhất. Dùng (formal) khi nói về chờ đợi một sự kiện hoặc kết quả chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, bày tỏ háo hức nghe tin, tin đồn hoặc cập nhật trên mạng xã hội.
hóng: (formal) to await, to anticipate; (informal) to be eager to hear/gossip. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc muốn biết tin tức, thông tin mới nhất. Dùng (formal) khi nói về chờ đợi một sự kiện hoặc kết quả chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, bày tỏ háo hức nghe tin, tin đồn hoặc cập nhật trên mạng xã hội.
