Hỗng

Hỗng(Tính từ)
Nhờn
Greasy; slippery; oily (feeling slick or smooth to the touch)
油腻的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trẻ con không lễ phép
Rude or ill-mannered (used to describe a child who is not polite)
无礼的孩子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hỗng: (formal) no direct English equivalent; (informal) “not/none/doesn’t” or slangy negation. Từ loại: phó từ/tiếng lóng trong tiếng Việt miền Nam. Định nghĩa: phủ định không chính thức, thường dùng để trả lời nhanh hoặc nhấn mạnh việc không xảy ra hoặc không có. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, tán gẫu; tránh trong văn viết, tình huống trang trọng, nơi cần phủ định chuẩn xác như “không”.
hỗng: (formal) no direct English equivalent; (informal) “not/none/doesn’t” or slangy negation. Từ loại: phó từ/tiếng lóng trong tiếng Việt miền Nam. Định nghĩa: phủ định không chính thức, thường dùng để trả lời nhanh hoặc nhấn mạnh việc không xảy ra hoặc không có. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, tán gẫu; tránh trong văn viết, tình huống trang trọng, nơi cần phủ định chuẩn xác như “không”.
