ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hỗng trong tiếng Anh

Hỗng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hỗng(Tính từ)

01

Nhờn

Greasy; slippery; oily (feeling slick or smooth to the touch)

油腻的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trẻ con không lễ phép

Rude or ill-mannered (used to describe a child who is not polite)

无礼的孩子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hỗng/

hỗng: (formal) no direct English equivalent; (informal) “not/none/doesn’t” or slangy negation. Từ loại: phó từ/tiếng lóng trong tiếng Việt miền Nam. Định nghĩa: phủ định không chính thức, thường dùng để trả lời nhanh hoặc nhấn mạnh việc không xảy ra hoặc không có. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, tán gẫu; tránh trong văn viết, tình huống trang trọng, nơi cần phủ định chuẩn xác như “không”.

hỗng: (formal) no direct English equivalent; (informal) “not/none/doesn’t” or slangy negation. Từ loại: phó từ/tiếng lóng trong tiếng Việt miền Nam. Định nghĩa: phủ định không chính thức, thường dùng để trả lời nhanh hoặc nhấn mạnh việc không xảy ra hoặc không có. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, tán gẫu; tránh trong văn viết, tình huống trang trọng, nơi cần phủ định chuẩn xác như “không”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.