ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hồng cầu trong tiếng Anh

Hồng cầu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hồng cầu(Danh từ)

01

Tế bào màu đỏ, có chức năng vận chuyển oxygen cho cơ thể

Red blood cell — a red-colored blood cell that carries oxygen around the body

红细胞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hồng cầu/

hồng cầu: red blood cell (formal). Danh từ. Hồng cầu là tế bào máu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến mô và đưa CO2 trở lại phổi. Thuật ngữ y học chính xác dùng trong tài liệu, báo cáo xét nghiệm và giao tiếp chuyên ngành; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “tế bào máu đỏ” hoặc chỉ “máu” khi bối cảnh rõ ràng. Không có dạng thông tục phổ biến khác.

hồng cầu: red blood cell (formal). Danh từ. Hồng cầu là tế bào máu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến mô và đưa CO2 trở lại phổi. Thuật ngữ y học chính xác dùng trong tài liệu, báo cáo xét nghiệm và giao tiếp chuyên ngành; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “tế bào máu đỏ” hoặc chỉ “máu” khi bối cảnh rõ ràng. Không có dạng thông tục phổ biến khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.