Hóng chuyện

Hóng chuyện(Động từ)
Trẻ nghe người lớn nói chuyện
To eavesdrop; to listen in on others’ conversations (usually children listening to adults)
偷听
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) eavesdrop; (informal) gossiping — động từ chỉ hành động chú ý theo dõi hoặc nghe lỏm chuyện của người khác. Nghĩa phổ biến: tò mò thu thập thông tin, nghe ngóng tin tức hoặc nghe lén câu chuyện của người khác. Dùng cách trang trọng khi nói về hành vi nghe lén hoặc thu thập thông tin một cách trung lập; dùng informal khi mô tả thói quen tọc mạch, trò chuyện xã giao hoặc bình luận không chính thức.
(formal) eavesdrop; (informal) gossiping — động từ chỉ hành động chú ý theo dõi hoặc nghe lỏm chuyện của người khác. Nghĩa phổ biến: tò mò thu thập thông tin, nghe ngóng tin tức hoặc nghe lén câu chuyện của người khác. Dùng cách trang trọng khi nói về hành vi nghe lén hoặc thu thập thông tin một cách trung lập; dùng informal khi mô tả thói quen tọc mạch, trò chuyện xã giao hoặc bình luận không chính thức.
