ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hỏng hóc trong tiếng Anh

Hỏng hóc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hỏng hóc(Động từ)

01

[máy móc, thiết bị] mất toàn bộ hay một phần khả năng làm việc, do một bộ phận hay một chi tiết máy nào đó không làm được chức năng của nó

(for machines or equipment) to break down or stop working fully or partially because a component or part fails to function

故障

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hỏng hóc/

hỏng hóc: (informal) breakdown, malfunction; (formal) defect, fault. Danh từ dùng để chỉ sự cố kỹ thuật hoặc sự sai sót khiến vật dụng, máy móc không hoạt động bình thường. Định nghĩa ngắn: tình trạng hư hại hoặc mất chức năng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi báo cáo kỹ thuật, văn bản chính thức; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc mô tả nhanh sự cố.

hỏng hóc: (informal) breakdown, malfunction; (formal) defect, fault. Danh từ dùng để chỉ sự cố kỹ thuật hoặc sự sai sót khiến vật dụng, máy móc không hoạt động bình thường. Định nghĩa ngắn: tình trạng hư hại hoặc mất chức năng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi báo cáo kỹ thuật, văn bản chính thức; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc mô tả nhanh sự cố.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.