Hồng hộc

Hồng hộc(Danh từ)
Ngỗng trời
Wild goose
野鹅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hồng hộc(Trạng từ)
[thở] mạnh và dồn dập từng hồi, qua đằng miệng, do phải dùng sức quá nhiều và lâu
(breathing) heavily and rapidly in short bursts through the mouth, from exertion or overexertion; panting or gasping
喘气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hồng hộc — (informal) frantic; (formal) hurriedly/rushed. Tính từ/ trạng từ chỉ trạng thái làm việc hoặc di chuyển rất gấp gáp, vội vàng và có phần luống cuống. Nghĩa phổ biến là hành động diễn ra nhanh, thiếu đi sự chậm rãi hoặc trật tự. Dùng (formal) khi cần văn phong trang trọng hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc diễn tả cảm xúc mạnh.
hồng hộc — (informal) frantic; (formal) hurriedly/rushed. Tính từ/ trạng từ chỉ trạng thái làm việc hoặc di chuyển rất gấp gáp, vội vàng và có phần luống cuống. Nghĩa phổ biến là hành động diễn ra nhanh, thiếu đi sự chậm rãi hoặc trật tự. Dùng (formal) khi cần văn phong trang trọng hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc diễn tả cảm xúc mạnh.
