ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hồng khô trong tiếng Anh

Hồng khô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hồng khô(Danh từ)

01

Quả hồng đã được phơi hoặc sấy cho khô lại, thường dùng để ăn hoặc nấu ăn.

Dried persimmon — a persimmon fruit that has been sun-dried or dehydrated, commonly eaten as a snack or used in cooking.

干柿子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hồng khô/

hồng khô — English: dried persimmon (formal). Danh từ. Hồng khô là quả hồng được sấy hoặc phơi khô, giữ vị ngọt concentrated và kết cấu dẻo hoặc giòn tùy phương pháp chế biến. Danh từ chỉ thực phẩm truyền thống thường dùng làm món ăn vặt hoặc nguyên liệu làm bánh. Dùng từ formal trong văn viết, menu, mô tả sản phẩm; trong giao tiếp thân mật vẫn có thể gọi hồng khô nhưng ít biến thể thông tục.

hồng khô — English: dried persimmon (formal). Danh từ. Hồng khô là quả hồng được sấy hoặc phơi khô, giữ vị ngọt concentrated và kết cấu dẻo hoặc giòn tùy phương pháp chế biến. Danh từ chỉ thực phẩm truyền thống thường dùng làm món ăn vặt hoặc nguyên liệu làm bánh. Dùng từ formal trong văn viết, menu, mô tả sản phẩm; trong giao tiếp thân mật vẫn có thể gọi hồng khô nhưng ít biến thể thông tục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.