Hồng phúc

Hồng phúc (Danh từ)
(từ cũ) phúc lớn
Great blessing; abundant good fortune (archaic)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hồng phúc: (formal) gracious blessing, good fortune. Từ ghép danh từ; chỉ phần may mắn, phúc lành do trời hoặc người có quyền ban cho. Nghĩa thông thường là sự may mắn, điều tốt lành lớn mà một người hoặc gia đình nhận được. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn kính khi nói về ân phúc, phúc khí; hiếm khi có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp casual.
hồng phúc: (formal) gracious blessing, good fortune. Từ ghép danh từ; chỉ phần may mắn, phúc lành do trời hoặc người có quyền ban cho. Nghĩa thông thường là sự may mắn, điều tốt lành lớn mà một người hoặc gia đình nhận được. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn kính khi nói về ân phúc, phúc khí; hiếm khi có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp casual.
