ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hồng phúc trong tiếng Anh

Hồng phúc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hồng phúc (Danh từ)

01

(từ cũ) phúc lớn

Great blessing; abundant good fortune (archaic)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hồng phúc/

hồng phúc: (formal) gracious blessing, good fortune. Từ ghép danh từ; chỉ phần may mắn, phúc lành do trời hoặc người có quyền ban cho. Nghĩa thông thường là sự may mắn, điều tốt lành lớn mà một người hoặc gia đình nhận được. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn kính khi nói về ân phúc, phúc khí; hiếm khi có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp casual.

hồng phúc: (formal) gracious blessing, good fortune. Từ ghép danh từ; chỉ phần may mắn, phúc lành do trời hoặc người có quyền ban cho. Nghĩa thông thường là sự may mắn, điều tốt lành lớn mà một người hoặc gia đình nhận được. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn kính khi nói về ân phúc, phúc khí; hiếm khi có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp casual.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.