Hợp danh

Hợp danh(Tính từ)
Đứng tên chung
Jointly registered; listed jointly (as owners or partners)
共同注册
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hợp danh: partnership (formal) — danh từ. Danh từ chỉ loại hình doanh nghiệp do hai người trở lên cùng góp vốn, chịu trách nhiệm và chia lợi nhuận theo thỏa thuận. Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng thuật ngữ formal để tài liệu, hợp đồng và giao dịch; trong văn nói thông thường có thể nói “công ty hợp tác” hoặc chỉ “đối tác” như cách informal, nhưng tránh thay thế khi cần chính xác pháp lý.
hợp danh: partnership (formal) — danh từ. Danh từ chỉ loại hình doanh nghiệp do hai người trở lên cùng góp vốn, chịu trách nhiệm và chia lợi nhuận theo thỏa thuận. Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng thuật ngữ formal để tài liệu, hợp đồng và giao dịch; trong văn nói thông thường có thể nói “công ty hợp tác” hoặc chỉ “đối tác” như cách informal, nhưng tránh thay thế khi cần chính xác pháp lý.
