ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hợp danh trong tiếng Anh

Hợp danh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hợp danh(Tính từ)

01

Đứng tên chung

Jointly registered; listed jointly (as owners or partners)

共同注册

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hợp danh/

hợp danh: partnership (formal) — danh từ. Danh từ chỉ loại hình doanh nghiệp do hai người trở lên cùng góp vốn, chịu trách nhiệm và chia lợi nhuận theo thỏa thuận. Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng thuật ngữ formal để tài liệu, hợp đồng và giao dịch; trong văn nói thông thường có thể nói “công ty hợp tác” hoặc chỉ “đối tác” như cách informal, nhưng tránh thay thế khi cần chính xác pháp lý.

hợp danh: partnership (formal) — danh từ. Danh từ chỉ loại hình doanh nghiệp do hai người trở lên cùng góp vốn, chịu trách nhiệm và chia lợi nhuận theo thỏa thuận. Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng thuật ngữ formal để tài liệu, hợp đồng và giao dịch; trong văn nói thông thường có thể nói “công ty hợp tác” hoặc chỉ “đối tác” như cách informal, nhưng tránh thay thế khi cần chính xác pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.