Hợp điểm

Hợp điểm(Động từ)
(từ cũ) tập kết tại một nơi
(archaic) to gather or assemble at one place; to concentrate or congregate in a single location
集中于一个地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hợp điểm(Danh từ)
(từ cũ) điểm tập kết của quân đội
(archaic) a military assembly point or rallying point where troops gather and concentrate
军队集合点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hợp điểm — English: coincide (formal), meet/align (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: chỉ hai hay nhiều yếu tố, ý kiến hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc trùng nhau về điểm quan trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thuật ngữ chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để diễn đạt sự trùng khớp, đồng thuận hoặc gặp nhau về thời gian, quan điểm.
hợp điểm — English: coincide (formal), meet/align (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: chỉ hai hay nhiều yếu tố, ý kiến hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc trùng nhau về điểm quan trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thuật ngữ chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để diễn đạt sự trùng khớp, đồng thuận hoặc gặp nhau về thời gian, quan điểm.
