Hợp gu

Hợp gu(Động từ)
Phù hợp với sở thích, khẩu vị, phong cách cá nhân của ai đó.
To suit someone’s taste or style; to match what someone likes or prefers
符合某人的口味或风格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hợp gu — English: compatible with someone’s taste (formal) / match one’s taste (informal). Từ loại: cụm từ/động từ thông dụng. Nghĩa chính: chỉ việc sở thích, phong cách hoặc lựa chọn của hai người trùng khớp, dễ chịu với nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói trang trọng hoặc viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói với bạn bè.
hợp gu — English: compatible with someone’s taste (formal) / match one’s taste (informal). Từ loại: cụm từ/động từ thông dụng. Nghĩa chính: chỉ việc sở thích, phong cách hoặc lựa chọn của hai người trùng khớp, dễ chịu với nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói trang trọng hoặc viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói với bạn bè.
