Hợp nhãn

Hợp nhãn(Tính từ)
Phù hợp với thị hiếu, sở thích hoặc cảm giác hình ảnh của ai đó; làm cho người nhìn thấy thích mắt, hài lòng
Pleasing to the eye; visually appealing or attractive — something that looks good or satisfies someone's taste in appearance
悦目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pleasing/appealing; (informal) eye-catching — tính từ. 'Hợp nhãn' là tính từ diễn tả điều gì đó dễ chịu, vừa mắt, nhìn thấy là cảm thấy thích hoặc phù hợp với thị hiếu. Thường dùng trong giao tiếp thân mật và miêu tả vẻ ngoài, trang trí, thời trang hoặc trình bày. Dùng hình thức chính thức khi viết báo hoặc đánh giá chuyên môn; dùng dạng thân mật trong hội thoại, mạng xã hội hoặc nhận xét cá nhân.
(formal) pleasing/appealing; (informal) eye-catching — tính từ. 'Hợp nhãn' là tính từ diễn tả điều gì đó dễ chịu, vừa mắt, nhìn thấy là cảm thấy thích hoặc phù hợp với thị hiếu. Thường dùng trong giao tiếp thân mật và miêu tả vẻ ngoài, trang trí, thời trang hoặc trình bày. Dùng hình thức chính thức khi viết báo hoặc đánh giá chuyên môn; dùng dạng thân mật trong hội thoại, mạng xã hội hoặc nhận xét cá nhân.
