Hợp nhau

Hợp nhau(Động từ)
Phù hợp, thích hợp với nhau, tạo thành tổng thể, thống nhất
To match or suit each other; to be compatible or fit together well, forming a unified whole
相配
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) compatible; (informal) get along. Tính từ ghép: chỉ trạng thái hai người hoặc vật “hợp nhau” về tính cách, sở thích, mục tiêu hoặc tương thích về mặt thực tế. Định nghĩa ngắn: phù hợp, hòa hợp, dễ kết hợp với nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc mô tả tính tương thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nói về mối quan hệ hoặc cảm giác hòa hợp.
(formal) compatible; (informal) get along. Tính từ ghép: chỉ trạng thái hai người hoặc vật “hợp nhau” về tính cách, sở thích, mục tiêu hoặc tương thích về mặt thực tế. Định nghĩa ngắn: phù hợp, hòa hợp, dễ kết hợp với nhau. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc mô tả tính tương thích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nói về mối quan hệ hoặc cảm giác hòa hợp.
