Họp nhóm

Họp nhóm(Động từ)
Tập hợp lại thành từng nhóm để thảo luận, trao đổi, bàn bạc công việc hoặc học tập.
To gather into small groups to discuss, share ideas, or work together on a task or study topic.
小组讨论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) meeting; (informal) group meeting — động từ/ cụm từ chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia họp trong nhóm. Nghĩa chính: tụ tập để thảo luận, trao đổi công việc hoặc quyết định nội bộ. Dùng (formal) trong văn bản công sở, lịch công việc và thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật giữa đồng nghiệp, bạn bè hoặc trong nhắn tin nhanh.
(formal) meeting; (informal) group meeting — động từ/ cụm từ chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia họp trong nhóm. Nghĩa chính: tụ tập để thảo luận, trao đổi công việc hoặc quyết định nội bộ. Dùng (formal) trong văn bản công sở, lịch công việc và thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật giữa đồng nghiệp, bạn bè hoặc trong nhắn tin nhanh.
