Hộp quẹt

Hộp quẹt(Danh từ)
Bao diêm
Lighter (small handheld device used to light cigarettes or fires)
打火机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lighter; (informal) zippo — danh từ. Hộp quẹt là dụng cụ bỏ vào xăng hoặc gas để tạo tia lửa và ngọn lửa dùng châm thuốc, thắp lửa hoặc đốt vật nhỏ. Dùng từ trang trọng khi mô tả vật dụng, hướng dẫn an toàn hoặc mua bán; dùng dạng thông tục (ví dụ tên thương hiệu như zippo) khi nói chuyện thân mật, trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả kiểu dáng cá nhân.
(formal) lighter; (informal) zippo — danh từ. Hộp quẹt là dụng cụ bỏ vào xăng hoặc gas để tạo tia lửa và ngọn lửa dùng châm thuốc, thắp lửa hoặc đốt vật nhỏ. Dùng từ trang trọng khi mô tả vật dụng, hướng dẫn an toàn hoặc mua bán; dùng dạng thông tục (ví dụ tên thương hiệu như zippo) khi nói chuyện thân mật, trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả kiểu dáng cá nhân.
