ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hợp tình hợp lí trong tiếng Anh

Hợp tình hợp lí

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hợp tình hợp lí(Thành ngữ)

01

Phù hợp với lý trí và cảm xúc; hợp lý và thỏa đáng.

Reasonable and appropriate; makes sense both logically and emotionally — fair, sensible, and satisfactory in the given situation.

合理而恰当

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hợp tình hợp lí/

(formal) reasonable; (informal) makes sense — cụm từ (tính từ) dùng để mô tả điều gì đó phù hợp, hợp lý và thỏa đáng trong tình huống cụ thể. Định nghĩa ngắn: biểu thị hành động, quyết định hoặc lý lẽ vừa đúng hoàn cảnh, có cơ sở hợp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức, báo chí; dùng cách nói thông tục khi trao đổi hàng ngày hoặc bình luận phi chính thức.

(formal) reasonable; (informal) makes sense — cụm từ (tính từ) dùng để mô tả điều gì đó phù hợp, hợp lý và thỏa đáng trong tình huống cụ thể. Định nghĩa ngắn: biểu thị hành động, quyết định hoặc lý lẽ vừa đúng hoàn cảnh, có cơ sở hợp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức, báo chí; dùng cách nói thông tục khi trao đổi hàng ngày hoặc bình luận phi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.