Hợp tình hợp lý

Hợp tình hợp lý(Thành ngữ)
Phù hợp với tình cảm và lý trí; đúng đắn, thuyết phục.
Makes sense and feels right; reasonable and persuasive, fitting both emotions and logic.
合情合理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) reasonable; (informal) makes sense — tính từ/hoặc cụm từ mô tả sự việc hợp lý và phù hợp với tình huống. Định nghĩa ngắn: diễn tả quyết định, giải pháp hoặc hành động vừa hợp lý về lý lẽ vừa phù hợp với hoàn cảnh thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi thân mật hoặc bình luận nhanh.
(formal) reasonable; (informal) makes sense — tính từ/hoặc cụm từ mô tả sự việc hợp lý và phù hợp với tình huống. Định nghĩa ngắn: diễn tả quyết định, giải pháp hoặc hành động vừa hợp lý về lý lẽ vừa phù hợp với hoàn cảnh thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi thân mật hoặc bình luận nhanh.
