Hợp tuổi

Hợp tuổi(Tính từ)
Có độ tuổi phù hợp hoặc tương thích với nhau, thường dùng để nói về đôi lứa, vợ chồng hoặc trong kết giao, làm ăn, theo quan niệm phong thủy hoặc truyền thống dân gian
Having compatible or matching ages; used to describe people (often couples, spouses, or business partners) whose ages are considered suitable or harmonious with each other, especially in traditional or feng shui contexts.
年龄相配
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hợp tuổi — English: compatible age (formal), age-matching/lucky age (informal). Cụm từ: tính từ/thuộc cụm từ mô tả quan hệ tuổi tác. Định nghĩa ngắn: chỉ sự tương hợp theo tuổi tác, thường dùng trong phong thủy, hôn nhân, làm ăn để cho là thuận lợi. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, lễ nghi, phong thủy; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện vui giữa bạn bè và gia đình.
hợp tuổi — English: compatible age (formal), age-matching/lucky age (informal). Cụm từ: tính từ/thuộc cụm từ mô tả quan hệ tuổi tác. Định nghĩa ngắn: chỉ sự tương hợp theo tuổi tác, thường dùng trong phong thủy, hôn nhân, làm ăn để cho là thuận lợi. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, lễ nghi, phong thủy; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện vui giữa bạn bè và gia đình.
