ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hót trong tiếng Anh

Hót

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hót (Động từ)

01

[chim, vượn] kêu thành chuỗi những tiếng cao trong và như có làn điệu

(of birds or primates) to sing or call in a series of high, melodious notes; to trill or warble

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói cho biết để tâng công, để nịnh

To flatter or praise someone insincerely to gain favor (to butter up, to suck up)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lấy mang đi những vật rời, vụn [thường là bị thải hoặc bị rơi vãi] cho sạch

To sweep up or collect loose, scattered debris (e.g., rubbish, crumbs) to make a place clean

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hót/

hót: English (informal) “to be popular/trending”; no common formal single-word equivalent. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ việc được nhiều người chú ý, lan truyền nhanh trên mạng hoặc xã hội. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngôn ngữ nói, báo mạng thân mật để mô tả chủ đề, video, bài đăng đang “hot”; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nổi tiếng” hoặc “thịnh hành” khi cần trang trọng.

hót: English (informal) “to be popular/trending”; no common formal single-word equivalent. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ việc được nhiều người chú ý, lan truyền nhanh trên mạng hoặc xã hội. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngôn ngữ nói, báo mạng thân mật để mô tả chủ đề, video, bài đăng đang “hot”; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nổi tiếng” hoặc “thịnh hành” khi cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.