Hót

Hót (Động từ)
[chim, vượn] kêu thành chuỗi những tiếng cao trong và như có làn điệu
(of birds or primates) to sing or call in a series of high, melodious notes; to trill or warble
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói cho biết để tâng công, để nịnh
To flatter or praise someone insincerely to gain favor (to butter up, to suck up)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấy mang đi những vật rời, vụn [thường là bị thải hoặc bị rơi vãi] cho sạch
To sweep up or collect loose, scattered debris (e.g., rubbish, crumbs) to make a place clean
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hót: English (informal) “to be popular/trending”; no common formal single-word equivalent. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ việc được nhiều người chú ý, lan truyền nhanh trên mạng hoặc xã hội. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngôn ngữ nói, báo mạng thân mật để mô tả chủ đề, video, bài đăng đang “hot”; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nổi tiếng” hoặc “thịnh hành” khi cần trang trọng.
hót: English (informal) “to be popular/trending”; no common formal single-word equivalent. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ việc được nhiều người chú ý, lan truyền nhanh trên mạng hoặc xã hội. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngôn ngữ nói, báo mạng thân mật để mô tả chủ đề, video, bài đăng đang “hot”; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nổi tiếng” hoặc “thịnh hành” khi cần trang trọng.
