Hốt

Hốt (Động từ)
Như hót
To scoop up quickly (like scooping), to grab or pick up hastily — similar to the action of scooping with a ladle or shovel
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thu về cho mình nhiều, nhanh mà tốn ít công sức
To grab or scoop up a lot quickly with little effort; to rake in (profits or gains)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt gọn, tóm gọn
To catch (quickly); to seize; to nab (someone) — to capture or apprehend someone suddenly or efficiently
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bốc [thuốc]
To scoop up; to take (medicine) — e.g., to scoop/measure out medicine with a spoon
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoảng
To panic; to be startled or frightened suddenly
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hốt: (formal) grab, seize; (informal) snatch, nab. Động từ chỉ hành động lấy nhanh hoặc chiếm lấy vật, người hoặc cơ hội. Nghĩa phổ biến là thu gom, bắt giữ hoặc chộp lấy thứ có giá trị hoặc cần thiết. Dùng dạng formal khi nói văn viết, pháp lý hoặc miêu tả hành động chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mô tả hành động nhanh, bất ngờ hoặc mang sắc thái hài hước.
hốt: (formal) grab, seize; (informal) snatch, nab. Động từ chỉ hành động lấy nhanh hoặc chiếm lấy vật, người hoặc cơ hội. Nghĩa phổ biến là thu gom, bắt giữ hoặc chộp lấy thứ có giá trị hoặc cần thiết. Dùng dạng formal khi nói văn viết, pháp lý hoặc miêu tả hành động chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mô tả hành động nhanh, bất ngờ hoặc mang sắc thái hài hước.
