ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hốt trong tiếng Anh

Hốt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hốt (Động từ)

01

Như hót

To scoop up quickly (like scooping), to grab or pick up hastily — similar to the action of scooping with a ladle or shovel

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thu về cho mình nhiều, nhanh mà tốn ít công sức

To grab or scoop up a lot quickly with little effort; to rake in (profits or gains)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bắt gọn, tóm gọn

To catch (quickly); to seize; to nab (someone) — to capture or apprehend someone suddenly or efficiently

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bốc [thuốc]

To scoop up; to take (medicine) — e.g., to scoop/measure out medicine with a spoon

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hoảng

To panic; to be startled or frightened suddenly

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hốt/

hốt: (formal) grab, seize; (informal) snatch, nab. Động từ chỉ hành động lấy nhanh hoặc chiếm lấy vật, người hoặc cơ hội. Nghĩa phổ biến là thu gom, bắt giữ hoặc chộp lấy thứ có giá trị hoặc cần thiết. Dùng dạng formal khi nói văn viết, pháp lý hoặc miêu tả hành động chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mô tả hành động nhanh, bất ngờ hoặc mang sắc thái hài hước.

hốt: (formal) grab, seize; (informal) snatch, nab. Động từ chỉ hành động lấy nhanh hoặc chiếm lấy vật, người hoặc cơ hội. Nghĩa phổ biến là thu gom, bắt giữ hoặc chộp lấy thứ có giá trị hoặc cần thiết. Dùng dạng formal khi nói văn viết, pháp lý hoặc miêu tả hành động chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mô tả hành động nhanh, bất ngờ hoặc mang sắc thái hài hước.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.