Hớt tay trên

Hớt tay trên(Động từ)
Ăn chặn phần người khác
To grab someone else's share; to take more than one's fair share (by cheating or cutting in)
抢别人的份儿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hớt tay trên — English: seize the opportunity (formal), cut in line / push in (informal). (idiom, danh từ/động từ) Hớt tay trên chỉ hành động chiếm lợi thế một cách nhanh chóng, đôi khi bất lợi cho người khác; còn dùng để mô tả người làm việc đó. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi cạnh tranh, thương mại; dùng dạng thân mật khi nói về hành động chen ngang, cướp phần của người khác trong đời thường.
hớt tay trên — English: seize the opportunity (formal), cut in line / push in (informal). (idiom, danh từ/động từ) Hớt tay trên chỉ hành động chiếm lợi thế một cách nhanh chóng, đôi khi bất lợi cho người khác; còn dùng để mô tả người làm việc đó. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi cạnh tranh, thương mại; dùng dạng thân mật khi nói về hành động chen ngang, cướp phần của người khác trong đời thường.
