Hớt tóc

Hớt tóc (Động từ)
Cắt tóc [thường bằng tông đơ]
To give someone a haircut (usually with clippers) — to clip or trim hair, often using electric clippers
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) haircut; (informal) haircut/barbering. Danh từ: chỉ hành động hoặc dịch vụ cắt tóc. Định nghĩa ngắn: việc tỉa, cắt bớt hoặc tạo kiểu tóc bởi thợ hoặc tự làm để gọn gàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, đặt lịch hoặc trong dịch vụ; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, nói về việc đi cắt tóc hoặc thay đổi kiểu tóc hàng ngày.
(formal) haircut; (informal) haircut/barbering. Danh từ: chỉ hành động hoặc dịch vụ cắt tóc. Định nghĩa ngắn: việc tỉa, cắt bớt hoặc tạo kiểu tóc bởi thợ hoặc tự làm để gọn gàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, đặt lịch hoặc trong dịch vụ; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, nói về việc đi cắt tóc hoặc thay đổi kiểu tóc hàng ngày.
