Ht

Ht(Danh từ)
Hòm thư [viết tắt]
Mailbox (abbreviation) — short for 'mailbox' used to refer to an email inbox or a physical mailbox
邮箱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ht: không có dạng chính thức/informal trong tiếng Anh; đây là viết tắt hoặc mã, không phải từ đầy đủ. (formal) — no direct translation; (informal) — abbreviation/initialism. Từ loại: ký hiệu/viết tắt. Định nghĩa: viết tắt dùng để chỉ mã, tên tắt hoặc ký hiệu kỹ thuật thay vì từ ngữ bình thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, tin nhắn ngắn hoặc mã hóa; tránh dùng trong văn phong trang trọng nếu không giải thích trước.
ht: không có dạng chính thức/informal trong tiếng Anh; đây là viết tắt hoặc mã, không phải từ đầy đủ. (formal) — no direct translation; (informal) — abbreviation/initialism. Từ loại: ký hiệu/viết tắt. Định nghĩa: viết tắt dùng để chỉ mã, tên tắt hoặc ký hiệu kỹ thuật thay vì từ ngữ bình thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, tin nhắn ngắn hoặc mã hóa; tránh dùng trong văn phong trang trọng nếu không giải thích trước.
