ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ht trong tiếng Anh

Ht

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ht(Danh từ)

01

Hòm thư [viết tắt]

Mailbox (abbreviation) — short for 'mailbox' used to refer to an email inbox or a physical mailbox

邮箱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ht/

ht: không có dạng chính thức/informal trong tiếng Anh; đây là viết tắt hoặc mã, không phải từ đầy đủ. (formal) — no direct translation; (informal) — abbreviation/initialism. Từ loại: ký hiệu/viết tắt. Định nghĩa: viết tắt dùng để chỉ mã, tên tắt hoặc ký hiệu kỹ thuật thay vì từ ngữ bình thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, tin nhắn ngắn hoặc mã hóa; tránh dùng trong văn phong trang trọng nếu không giải thích trước.

ht: không có dạng chính thức/informal trong tiếng Anh; đây là viết tắt hoặc mã, không phải từ đầy đủ. (formal) — no direct translation; (informal) — abbreviation/initialism. Từ loại: ký hiệu/viết tắt. Định nghĩa: viết tắt dùng để chỉ mã, tên tắt hoặc ký hiệu kỹ thuật thay vì từ ngữ bình thường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, tin nhắn ngắn hoặc mã hóa; tránh dùng trong văn phong trang trọng nếu không giải thích trước.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.