ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Htx trong tiếng Anh

Htx

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Htx(Danh từ)

01

Hợp tác xã [viết tắt]

Cooperative (abbreviation for “hợp tác xã”)

合作社

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/htx/

HTX: cooperative (formal). Danh từ viết tắt của hợp tác xã; danh từ chỉ tổ chức kinh tế do thành viên cùng góp vốn, lao động, chia lợi ích. Định nghĩa ngắn: tổ chức hợp tác sản xuất, cung ứng hoặc tiêu thụ hàng hóa dịch vụ theo nguyên tắc tự quản, bình đẳng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản pháp luật, kinh tế, báo chí; ít dùng trong giao tiếp thân mật.

HTX: cooperative (formal). Danh từ viết tắt của hợp tác xã; danh từ chỉ tổ chức kinh tế do thành viên cùng góp vốn, lao động, chia lợi ích. Định nghĩa ngắn: tổ chức hợp tác sản xuất, cung ứng hoặc tiêu thụ hàng hóa dịch vụ theo nguyên tắc tự quản, bình đẳng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản pháp luật, kinh tế, báo chí; ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.