ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hư trong tiếng Anh

Hư

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hư(Tính từ)

01

Hỏng, không dùng được nữa

Broken; not working anymore

坏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[thanh thiếu niên, trẻ em] có những tính xấu, tật xấu khó sửa

(of a child or teenager) naughty, badly behaved, or having bad habits that are hard to change

调皮的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không có, giả

Bad; not real; broken — used to describe something that is not working, damaged, or fake (e.g., a broken toy, spoiled food, or a counterfeit item).

坏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hư/

hư — (formal: broken; spoiled), (informal: bad; naughty). Tính từ/miêu tả trạng thái: chỉ đồ vật không còn hoạt động hoặc bị hỏng, và cũng dùng cho trẻ em hoặc hành vi nghịch ngợm. Định nghĩa ngắn: không hoạt động đúng chức năng hoặc có hành vi sai/đáng trách. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về đồ vật hỏng, dùng informal khi nói thân mật về tính cách, hành vi nghịch hoặc trẻ con.

hư — (formal: broken; spoiled), (informal: bad; naughty). Tính từ/miêu tả trạng thái: chỉ đồ vật không còn hoạt động hoặc bị hỏng, và cũng dùng cho trẻ em hoặc hành vi nghịch ngợm. Định nghĩa ngắn: không hoạt động đúng chức năng hoặc có hành vi sai/đáng trách. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về đồ vật hỏng, dùng informal khi nói thân mật về tính cách, hành vi nghịch hoặc trẻ con.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.