Hứ

Hứ(Thán từ)
Tiếng giọng mũi thốt ra, biểu lộ sự ngạc nhiên, hoặc bất bình, phản đối
An interjection like “hmph” or “huh” uttered through the nose to show surprise, displeasure, or disagreement (a short nasal sound expressing doubt, annoyance, or protest).
哼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hứ: (informal) “huh/ugh” — từ cảm thán. Từ cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc bất ngờ, khó chịu hoặc thất vọng; thường ngắn, không trang trọng. Dùng trong giao tiếp thân mật, nhắn tin hoặc biểu đạt phản ứng nhanh; tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc với người lớn tuổi; trong ngữ cảnh trang trọng nên dùng từ tương đương như “thật đáng tiếc” hoặc diễn đạt cảm xúc rõ ràng hơn.
hứ: (informal) “huh/ugh” — từ cảm thán. Từ cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc bất ngờ, khó chịu hoặc thất vọng; thường ngắn, không trang trọng. Dùng trong giao tiếp thân mật, nhắn tin hoặc biểu đạt phản ứng nhanh; tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc với người lớn tuổi; trong ngữ cảnh trang trọng nên dùng từ tương đương như “thật đáng tiếc” hoặc diễn đạt cảm xúc rõ ràng hơn.
