Hư hỏng

Hư hỏng(Tính từ)
Hỏng, không dùng được nữa [nói khái quát]
Broken, not working anymore (used generally for objects)
坏掉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hư, có nhiều tính xấu, tật xấu [nói khái quát]
Badly behaved; morally or character-wise spoiled — used to describe someone who is naughty, has bad habits, or shows bad behavior (e.g., a child who misbehaves or a person with a lot of vices).
坏,品德败坏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hư hỏng — (formal) damaged, broken; (informal) naughty, spoiled. Tính từ: diễn tả đồ vật bị tổn hại hoặc người có hành vi sai trái/thiếu kỷ luật. Nghĩa phổ biến: vật dùng không hoạt động bình thường hoặc người cư xử không đúng mực. Dùng (formal) khi mô tả sự cố kỹ thuật hoặc tình trạng vật, dùng (informal) khi bình luận về tính cách/kỷ luật, thường trong giao tiếp thân mật hoặc phê phán nhẹ nhàng.
hư hỏng — (formal) damaged, broken; (informal) naughty, spoiled. Tính từ: diễn tả đồ vật bị tổn hại hoặc người có hành vi sai trái/thiếu kỷ luật. Nghĩa phổ biến: vật dùng không hoạt động bình thường hoặc người cư xử không đúng mực. Dùng (formal) khi mô tả sự cố kỹ thuật hoặc tình trạng vật, dùng (informal) khi bình luận về tính cách/kỷ luật, thường trong giao tiếp thân mật hoặc phê phán nhẹ nhàng.
