Hu hu

Hu hu(Tính từ)
Từ gợi tả tiếng khóc to, liên tiếp
Sobbing loudly and continuously; crying in a loud, sustained way
大哭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hu hu — (informal) “sob, boo-hoo” hoặc (informal) “waa waa” — cảm thán/âm thanh biểu đạt khóc, nỉ non hoặc than vãn; dùng để mô phỏng tiếng khóc nhẹ, bi lụy hoặc châm biếm. Từ này là tiếng cảm thán/âm thanh, không trang trọng; dùng trong giao tiếp thân mật, văn viết tường thuật hoặc chat; tránh dùng trong bối cảnh trang trọng, thay bằng mô tả hành động khóc/than van chính thức.
hu hu — (informal) “sob, boo-hoo” hoặc (informal) “waa waa” — cảm thán/âm thanh biểu đạt khóc, nỉ non hoặc than vãn; dùng để mô phỏng tiếng khóc nhẹ, bi lụy hoặc châm biếm. Từ này là tiếng cảm thán/âm thanh, không trang trọng; dùng trong giao tiếp thân mật, văn viết tường thuật hoặc chat; tránh dùng trong bối cảnh trang trọng, thay bằng mô tả hành động khóc/than van chính thức.
