Hư

Hư(Tính từ)
Hỏng, không dùng được nữa
Broken; not working anymore
坏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[thanh thiếu niên, trẻ em] có những tính xấu, tật xấu khó sửa
(of a child or teenager) naughty, badly behaved, or having bad habits that are hard to change
调皮的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không có, giả
Bad; not real; broken — used to describe something that is not working, damaged, or fake (e.g., a broken toy, spoiled food, or a counterfeit item).
坏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hư — (formal: broken; spoiled), (informal: bad; naughty). Tính từ/miêu tả trạng thái: chỉ đồ vật không còn hoạt động hoặc bị hỏng, và cũng dùng cho trẻ em hoặc hành vi nghịch ngợm. Định nghĩa ngắn: không hoạt động đúng chức năng hoặc có hành vi sai/đáng trách. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về đồ vật hỏng, dùng informal khi nói thân mật về tính cách, hành vi nghịch hoặc trẻ con.
hư — (formal: broken; spoiled), (informal: bad; naughty). Tính từ/miêu tả trạng thái: chỉ đồ vật không còn hoạt động hoặc bị hỏng, và cũng dùng cho trẻ em hoặc hành vi nghịch ngợm. Định nghĩa ngắn: không hoạt động đúng chức năng hoặc có hành vi sai/đáng trách. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về đồ vật hỏng, dùng informal khi nói thân mật về tính cách, hành vi nghịch hoặc trẻ con.
