Hư từ

Hư từ(Danh từ)
Từ không có chức năng định danh, không có khả năng độc lập làm thành phần câu, được dùng để biểu thị quan hệ ngữ pháp giữa các thực từ; phân biệt với thực từ
Function word — a word that does not name things or stand alone as a sentence element; it serves to show grammatical relationships between content words (as opposed to content/lexical words).
功能词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hư từ — English: particle (formal). Danh từ. Hư từ là từ loại không có nghĩa từ vựng độc lập, chỉ biểu thị quan hệ ngữ pháp, chức năng câu hoặc sắc thái cảm xúc (ví dụ: từ chỉ liên kết, phủ định, thán, trợ từ). Dùng trong văn viết học thuật để phân tích ngữ pháp (formal); còn trong giao tiếp thông thường người nói ít khi gọi chuyên môn này, thường mô tả bằng cụm từ đơn giản hơn (informal).
hư từ — English: particle (formal). Danh từ. Hư từ là từ loại không có nghĩa từ vựng độc lập, chỉ biểu thị quan hệ ngữ pháp, chức năng câu hoặc sắc thái cảm xúc (ví dụ: từ chỉ liên kết, phủ định, thán, trợ từ). Dùng trong văn viết học thuật để phân tích ngữ pháp (formal); còn trong giao tiếp thông thường người nói ít khi gọi chuyên môn này, thường mô tả bằng cụm từ đơn giản hơn (informal).
