Hư vinh

Hư vinh(Danh từ)
Vinh dự hão
False honor; hollow glory — the appearance of honor or prestige that is empty or undeserved
虚荣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) vanity; (informal) prideful show-off. Từ loại: danh từ. Nghĩa ngắn: chỉ trạng thái yêu thích danh tiếng, hào nhoáng bên ngoài mà thiếu giá trị thực chất. Hư vinh thường dùng khi phê bình hành vi khoe khoang, nông cạn; dùng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh tiêu cực, còn dạng thông tục (ví dụ: kiêu căng, khoe của) dùng khi nói thân mật hoặc chỉ trích trực tiếp người quen.
(formal) vanity; (informal) prideful show-off. Từ loại: danh từ. Nghĩa ngắn: chỉ trạng thái yêu thích danh tiếng, hào nhoáng bên ngoài mà thiếu giá trị thực chất. Hư vinh thường dùng khi phê bình hành vi khoe khoang, nông cạn; dùng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh tiêu cực, còn dạng thông tục (ví dụ: kiêu căng, khoe của) dùng khi nói thân mật hoặc chỉ trích trực tiếp người quen.
