ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Huân chương trong tiếng Anh

Huân chương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huân chương(Danh từ)

01

Vật làm bằng kim loại, có cuống để có thể đeo trước ngực, dùng làm dấu hiệu cho phần thưởng cao quý do nhà nước đặt ra để tặng thưởng những người có công lao, thành tích đặc biệt xuất sắc [trong một lĩnh vực hoạt động nào đó]

A metal badge or ornament with a ribbon worn on the chest as an official award or honor given by the state for distinguished service or outstanding achievement

胸前的金属勋章

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/huân chương/

huân chương — (formal) medal; (informal) ribbon. danh từ. Huân chương là vật phẩm bằng kim loại hoặc dải ruy băng mang huy hiệu, trao tặng để công nhận thành tích, lòng dũng cảm hoặc công lao. Dùng (formal) trong văn bản, tuyên dương, lễ trao thưởng; dùng (informal) khi nói thân mật về phần thưởng, trang trí hoặc khi miêu tả hình thức ngoài của huy chương.

huân chương — (formal) medal; (informal) ribbon. danh từ. Huân chương là vật phẩm bằng kim loại hoặc dải ruy băng mang huy hiệu, trao tặng để công nhận thành tích, lòng dũng cảm hoặc công lao. Dùng (formal) trong văn bản, tuyên dương, lễ trao thưởng; dùng (informal) khi nói thân mật về phần thưởng, trang trí hoặc khi miêu tả hình thức ngoài của huy chương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.